roast veal

roast veal

The chef prepares a roast veal for the Sunday dinner.

Định nghĩa

Danh từ: Thịt quay – một miếng thịt được chế biến bằng cách nướng hoặc quay trong cho đến khi chín vàng. "Roast veal" một món ăn thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, với thịt mềm hương vị nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã món thịt quay ngon tuyệt cho bữa tối Chủ nhật.)
  • (Đầu bếp đã chế biến thịt quay với rau thơm rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cut of roast veal": một miếng thịt quay, thường dùng để chỉ phần thịt phù hợp để quay.

    • The butcher recommended a cut of roast veal from the leg. (Người bán thịt đã đề xuất một miếng thịt quay từ phần đùi.)
  • "to serve roast veal": dọn món thịt quay ra bàn.

    • They served roast veal with a rich gravy. (Họ đã dọn món thịt quay kèm với nước sốt đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Roast beef (n): thịt quay – một món tương tự nhưng dùng thịt thay vì thịt .
  • Veal cutlet (n): miếng thịt chiênmột cách chế biến khác của thịt , thường được tẩm bột chiên.
Từ đồng nghĩa
  • Roasted veal: thịt nướngđồng nghĩa với "roast veal", chỉ cách chế biến tương tự.
  • Baked veal: thịt nướng nhấn mạnh phương pháp nướng trong .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "roast veal", đây danh từ chỉ món ăn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "roast veal".)